Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Type I

/type II/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Type I

/type II/

  • (Econ) Sai số loại I / loại II.+ Các loại sai số có thể phạm trong kiểm định giả thiết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...