Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Type I

/type II/

  • (Econ) Sai số loại I / loại II.+ Các loại sai số có thể phạm trong kiểm định giả thiết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...