Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

U-form enterprise

//

  • (Econ) Doanh nghiệp dạng chữ U.+ Một công ty mà mọi quyết định đều do một ban điều hành ban ra.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...