U-form enterprise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
U-form enterprise
//
- (Econ) Doanh nghiệp dạng chữ U.+ Một công ty mà mọi quyết định đều do một ban điều hành ban ra.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...