Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Unbiased estimator

//

  • (Econ) Ước lượng không chệch.+ Xem BEST LINEAR UNBIASED ESTIMATOR.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...