Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unbiased estimator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unbiased estimator

//

  • (Econ) Ước lượng không chệch.+ Xem BEST LINEAR UNBIASED ESTIMATOR.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...