Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Underidentification

//

  • (Econ) Sự chưa đủ để nhận dạng.+ Được xem như không được nhận dạng. Xem IDENTIFICATION PROBLEM.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...