Undistributed profits
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Undistributed profits
//
- (Econ) Lợi nhuận không chia.+ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...