Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unexpected inflation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unexpected inflation

//

  • (Econ) Lạm phát bất thường..
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...