Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unit trust

/ˈju:nit trʌst/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unit trust

//

* danh từ
  • công ty đầu tư tín thác (công ty đầu tư, sử dụng các đóng góp của các thành viên đầu tư vào các chứng khoán khác nhau và trả tiền lãi cho các thành viên theo tỷ lệ cổ phần của họ tính theo trung bình có được từ các chứng khoán đó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...