unit trust
/ˈju:nit trʌst/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unit trust
//
* danh từ- công ty đầu tư tín thác (công ty đầu tư, sử dụng các đóng góp của các thành viên đầu tư vào các chứng khoán khác nhau và trả tiền lãi cho các thành viên theo tỷ lệ cổ phần của họ tính theo trung bình có được từ các chứng khoán đó)