Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unit of account

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unit of account

//

  • (Econ) Đơn vị kế toán.+ Xem Money.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...