Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unit tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unit tax

//

  • (Econ) Thuế đơn vị.+ Xem CUSTOMS, EXCISE AND PROTECTIVE DUTIES.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...