Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Unsecured loan stock

//

  • (Econ) Cổ phần vay không bảo lãnh.+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...