Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unsecured loan stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unsecured loan stock

//

  • (Econ) Cổ phần vay không bảo lãnh.+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...