Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Unvalidated inflation

//

  • (Econ) Lạm phát không cho phép.+ Tỷ lệ lạm phát mà không đi kèm theo với một tỷ lệ gia tăng tương tự trong cung tiền.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...