Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Unvalidated inflation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Unvalidated inflation

//

  • (Econ) Lạm phát không cho phép.+ Tỷ lệ lạm phát mà không đi kèm theo với một tỷ lệ gia tăng tương tự trong cung tiền.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...