Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Urban economics

//

  • (Econ) Kinh tế học đô thị.+ Một nhánh của kinh tế học áp dụng các công cụ như tư duy vào phân tích hoạt động kinh tế và các vấn đề kinh tế ở thành thị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...