Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Valuation curve

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Valuation curve

//

  • (Econ) Đường đánh giá.+ Xem GROWTH - VALUATION FUNCTION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...