Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Value added

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Value added

//

  • (Econ) Giá trị gia tăng.+ Giá trị sản lượng của một hãng trừ đi giá trị đầu vào nó mua từ các hãng khác.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...