Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Value added

//

  • (Econ) Giá trị gia tăng.+ Giá trị sản lượng của một hãng trừ đi giá trị đầu vào nó mua từ các hãng khác.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...