Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Value-added tax

//

  • (Econ) Thuế Giá trị gia tăng.+ Về mặt khái nịêm đây là loại thuế dựa trên giá trị gia tăng trong một quốc gia.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...