Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Variable cost

//

  • (Econ) Các chi phí khả biến.+ Chi phí biến đổi với mức sản lượng, ví dụ chi phí lao động.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...