Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Variable labour costs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Variable labour costs

//

  • (Econ) Các chi phí lao động khả biến.+ Chi phí thuê mướn công nhân thay đổi tỷ lệ thuận hay hơn tỷ lệ thuận với số giờ làm việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...