Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Variable labour costs

//

  • (Econ) Các chi phí lao động khả biến.+ Chi phí thuê mướn công nhân thay đổi tỷ lệ thuận hay hơn tỷ lệ thuận với số giờ làm việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...