Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Variance-covariance matrix

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Variance-covariance matrix

//

  • (Econ) Ma trận phương sai - hiệp phương sai.+ Ma trận phương sai và các hiệp phương sai. của một dãy các biến số ngẫu nhiên cùng phân phối, phương sai tạo nên đường chéo, trong khi hiệp phương sai là các côtọ và các dòng liên quan.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...