Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Veil of ignorance

//

  • (Econ) Mạng che ngu dốt.+ Xem RAWLSIAN JUSTICE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...