Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Veil of money

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Veil of money

//

  • (Econ) Mạng che tiền.+ Xem CLASSICAL DICHOTOMY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...