Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Venture capital

//

  • (Econ) Vốn mạo hiểm.+ Xem RISK CAPITAL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...