Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Vertical merger

//

  • (Econ) Sáp nhập chiều dọc.+ Việc sáp nhập hai hãng sản xuất các sản phẩm thuộc về nhiều giai đoạn khác nhau của cùng một quá trình sản xuất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...