Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Virtuous circles

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Virtuous circles

//

  • (Econ) Vòng thoát.+ Xem Vicious circles.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...