Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Voluntary unemployment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Voluntary unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp tự nguyện.+ Phần Thất nghiệp nảy sinh từ quá trình tìm việc và thất nghiệp tạm thời và trá hình.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...