Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Voluntary unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp tự nguyện.+ Phần Thất nghiệp nảy sinh từ quá trình tìm việc và thất nghiệp tạm thời và trá hình.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...