Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Vote maximizer

//

  • (Econ) Ngừơi muốn tối đa hoá phiếu bầu.+ Ngừơi muốn tối đa hoá phiếu bầu chính trị cho mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...