Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Wage and price flexibility

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Wage and price flexibility

//

  • (Econ) Tính linh hoạt của giá cả và lương.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...