Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Wage boards

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Wage boards

//

  • (Econ) Ban điều hành tiền công.+ Các cơ quan pháp quy tương tự như các hội đồng lương quản lý điều hành và điều kiện lao động trong ngành nông nghiệp.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...