Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Wage boards

//

  • (Econ) Ban điều hành tiền công.+ Các cơ quan pháp quy tương tự như các hội đồng lương quản lý điều hành và điều kiện lao động trong ngành nông nghiệp.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...