Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Wage differentials

//

  • (Econ) Chênh lệc tiền công+ Các mức Chênh lệc lương trung bình trả cho các lao động được phân chia theo nghành hoặc địa điểm làm việc hoặc theo màu da hoặ địa điểm của họ.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...