Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Wage fund

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Wage fund

//

  • (Econ) Quỹ lương.+ Theo học thuyết kinh tế học cổ điển, một quỹ dùng để thanh toán tiền lương. Tại bất kỳ một thời điểm nào, quỹ này cùng với cung lao động cho trước sẽ xác định mức lương trung bình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...