Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Weighted mean

//

  • (Econ) Trung bình gia quyền.+ Xem WEIGHTED AVERAGE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...