Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

White noise

//

  • (Econ) Nhiễu trắng.+ Mô tả sự biến thiên hoàn toàn mang tính ngẫu nhiên và không có các phần tử mang tính hệ thống nào.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...