Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Windfall gain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Windfall gain

//

  • (Econ) Thu nhập bất thường.+ Một khoản thu nhập thêm không lường trước được.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...