Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Working capital ratio

//

  • (Econ) Tỷ số vốn lưu động.+ Được tính bằng cách chia nợ ngắn hạn ch tài sản ngắn hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...