Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Yeild gap on securities

//

  • (Econ) Chênh lệch lợi tức chứng khoán.+ Xem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...