You have a solid argument
Nghĩa thường dùng
“You have a solid argument for your case.”Bạn có một lập luận vững chắc cho trường hợp của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You have a solid argument for your case.”Bạn có một lập luận vững chắc cho trường hợp của bạn.
Đang tải...