Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

You have a solid argument

/ju hæv ə ˈsɑlɪd ˈɑrɡjʊmənt/

Nghĩa thường dùng

Bạn có một lập luận vững chắc. cụm từ

“You have a solid argument for your case.”Bạn có một lập luận vững chắc cho trường hợp của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...