Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

You make a valid observation

/ju meɪk ə ˈvælɪd ˌɒbzəˈveɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Bạn chỉ ra điều gì đó là đúng hoặc quan trọng. cụm từ

“You make a valid observation about the situation.”Bạn đưa ra một quan sát hợp lý về tình huống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...