Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a baby daughter

cụm từ

  • một bé gái (con gái còn nhỏ)
    • a newborn baby daughter: một bé gái mới sinh
    • his baby daughter: con gái bé bỏng của anh ấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...