BAD COUGH
Đang hiển thị mục gốc BAD COUGH cho “a bad cough”.
Nghĩa thường dùng
“He has a bad cough today.”Hôm nay anh ấy bị ho nặng.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc BAD COUGH cho “a bad cough”.
“He has a bad cough today.”Hôm nay anh ấy bị ho nặng.
Đang tải...