Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a balanced approach

cụm từ

  • một cách tiếp cận cân bằng
    • maintain a balanced approach: duy trì một cách tiếp cận cân bằng
    • take a balanced approach: có một cách tiếp cận cân bằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...