Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballet dancer

/ˈbæleɪ ˌdɑːnsə/

Đang hiển thị mục gốc ballet dancer cho “a ballet dancer”.

Nghĩa thường dùng

diễn viên múa ba-lê danh từ

“A ballet dancer trains for many hours every day.”Một diễn viên múa ba-lê tập luyện nhiều giờ mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...