Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

billion

/ˈbɪl.jən/

Đang hiển thị mục gốc billion cho “a billion”.

Nghĩa thường dùng

tỷ danh từ

“There are a billion stars in the sky.”Có một tỷ ngôi sao trên bầu trời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...