Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a bottle of water

/ə ˈbɒt.əl əv ˈwɔː.tər/

Nghĩa thường dùng

một chai nước cụm từ

“I need a bottle of water.”Tôi cần một chai nước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...