a bundle of nerves
Nghĩa thường dùng
“She was a bundle of nerves before the big audition.”Cô ấy cực kỳ lo lắng bồn chồn trước buổi thử vai lớn.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She was a bundle of nerves before the big audition.”Cô ấy cực kỳ lo lắng bồn chồn trước buổi thử vai lớn.
Đang tải...