a cash cow
Nghĩa thường dùng
“The new smartphone became a cash cow for the company.”Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new smartphone became a cash cow for the company.”Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.
Đang tải...