Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a cold fish

/ə kəʊld fɪʃ/

Nghĩa thường dùng

người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần thành ngữ

“He never smiles at anyone — he's a real cold fish.”Anh ta không bao giờ cười với ai — anh ta thực sự rất lạnh lùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...