Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cover letter

/ˈkʌvər ˈletər/

Đang hiển thị mục gốc cover letter cho “a cover letter”.

Nghĩa thường dùng

thư xin việc danh từ

“Cover letters explain your motivation.”Thư xin việc giải thích động lực của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...