Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criminal

/ˈkrɪmɪnəl/

Đang hiển thị mục gốc criminal cho “a criminal”.

Nghĩa thường dùng

tội phạm danh từ

“The criminal was caught by the police.”Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...