a dark cloud hanging over
Nghĩa thường dùng
“There's a dark cloud hanging over the company's future.”Có một mối lo ngại cho tương lai của công ty.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There's a dark cloud hanging over the company's future.”Có một mối lo ngại cho tương lai của công ty.
Đang tải...