delivery van
Đang hiển thị mục gốc delivery van cho “a delivery van”.
Nghĩa thường dùng
xe giao hàng
Từ điển Anh–Việt
112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc delivery van cho “a delivery van”.
Đang tải...