Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a division of

cụm từ

  • một bộ phận của
    • a division of the company: một bộ phận của công ty
    • a division of labor: sự phân công lao động
    • a division of the book: một phần của cuốn sách
  • một phần của
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...